gjhgjkhk

Thứ Ba, 26 tháng 7, 2011

BỘ: nhất ,
Bao gồm 8 nét.

ON: う
雨季 うき mùa mưa

KUN: あめ あま
雨 あめ mưa
雨上がり あめあがり sau cơn mưa
雨合羽 あまがっぱ áo mưa
雨靴 あまくつ giày đi mưa
雨宿り あまやどり việc trú mưa



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét